字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
樵渔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樵渔
樵渔
Nghĩa
1.樵夫和渔夫。亦泛指村舍中人。 2.打柴和捕鱼。
Chữ Hán chứa trong
樵
渔