字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樵鼓
樵鼓
Nghĩa
1.即谯楼之鼓,用以报更。樵﹑通"谯"。
Chữ Hán chứa trong
樵
鼓