字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樽篚
樽篚
Nghĩa
1.指酒食。樽以盛酒,篚以盛食物。
Chữ Hán chứa trong
樽
篚