字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橘丸
橘丸
Nghĩa
1.以橘皮等制成的药丸。橘皮性温,可止咳化痰。
Chữ Hán chứa trong
橘
丸