字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
橘化为枳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橘化为枳
橘化为枳
Nghĩa
1.《周礼.考工记序》"橘逾淮而北为枳……此地气然也。"常以比喻人由于环境的影响而由好变坏。
Chữ Hán chứa trong
橘
化
为
枳