字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橘洲
橘洲
Nghĩa
1.洲名。在今湖南省长沙市西湘江中。多美橘,故名。今称"橘子洲"。
Chữ Hán chứa trong
橘
洲