字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橘黄
橘黄
Nghĩa
比黄色略深像橘子皮的颜色。
Chữ Hán chứa trong
橘
黄