字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橛守成规
橛守成规
Nghĩa
1.拘守于已有的规章制度。
Chữ Hán chứa trong
橛
守
成
规
橛守成规 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台