字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橛株驹
橛株驹
Nghĩa
1.亦作"橛株驹"。 2.树桩。
Chữ Hán chứa trong
橛
株
驹