字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橡皮
橡皮
Nghĩa
1.硫化橡胶的通称。 2.以橡胶或其他材料制成的文具,能擦掉石墨或墨水的痕迹。
Chữ Hán chứa trong
橡
皮