字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橡皮图章
橡皮图章
Nghĩa
1.用橡皮制作的一种图章。今亦以喻某些依例通过决定以完成某种规定程序,但在实际上不起什么作用的机构等。
Chữ Hán chứa trong
橡
皮
图
章