字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
橡皮圈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橡皮圈
橡皮圈
Nghĩa
1.供练习游泳用的救生圈。用橡胶制成,内充空气,有浮力。
Chữ Hán chứa trong
橡
皮
圈