字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橡皮泥
橡皮泥
Nghĩa
1.用生橡胶﹑白石蜡﹑陶土等材料搀和颜料制成,柔软有塑性,不易干,可供捏制物品。
Chữ Hán chứa trong
橡
皮
泥
橡皮泥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台