字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
橡皮筋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橡皮筋
橡皮筋
Nghĩa
1.用橡胶制成的线状或环形物,多用来捆扎东西。
Chữ Hán chứa trong
橡
皮
筋