字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橡皮线
橡皮线
Nghĩa
1.外面包着橡胶的金属导线。也叫皮线。是常用的电工材料。
Chữ Hán chứa trong
橡
皮
线