字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
橡皮膏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橡皮膏
橡皮膏
Nghĩa
1.一面涂有胶质的布条。通常用来把敷料固定在皮肤上。也称胶布。
Chữ Hán chứa trong
橡
皮
膏