字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橡皮钉子
橡皮钉子
Nghĩa
1.犹软钉子。比喻以婉转隐晦的方式进行斥责或拒绝。
Chữ Hán chứa trong
橡
皮
钉
子
橡皮钉子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台