字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
橡胶树 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橡胶树
橡胶树
Nghĩa
双子叶植物,大戟科。常绿乔木。高达20~30米。树皮含胶乳,加工后便成橡胶。世界各地普遍栽培的为巴西橡胶树,中国已引入栽培,海南和云南西双版纳数量最多。
Chữ Hán chứa trong
橡
胶
树