字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橡胶草
橡胶草
Nghĩa
1.多年生草本植物。喜冷凉气候,根部所含的胶质能制橡胶。我国新疆一带陶孕东北﹑华北﹑西北等地有栽培。
Chữ Hán chứa trong
橡
胶
草