字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
橹罟子
橹罟子
Nghĩa
1.果名。波罗蜜的一种。
Chữ Hán chứa trong
橹
罟
子
橹罟子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台