字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
檀栾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
檀栾
檀栾
Nghĩa
1.秀美貌。诗文中多用以形容竹。 2.借指竹。
Chữ Hán chứa trong
檀
栾