檀槽

Nghĩa

1.檀木制成的琵琶﹑琴等弦乐器上架弦的槽格。亦指琵琶等乐器。

Chữ Hán chứa trong

檀槽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台