字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
檃括 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
檃括
檃括
Nghĩa
1.亦作"檃栝"。亦作"檃括"。 2.矫正竹木邪曲的工具。揉曲叫檃,正方称括。 3.泛指矫正。 4.就原有的文章﹑著作加以剪裁﹑改写。
Chữ Hán chứa trong
檃
括