字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
檇李 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
檇李
檇李
Nghĩa
1.果名。李子的一种。果皮红紫色,肉多浆质,味甘美。浙江省嘉兴﹑桐乡一带所产最有名。 2.古地名。在今浙江省嘉兴西南。
Chữ Hán chứa trong
檇
李