字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
檐扁
檐扁
Nghĩa
1.挂在檐下的题字匾额。
Chữ Hán chứa trong
檐
扁