字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
檖罗
檖罗
Nghĩa
1.指纹理如檖的丝织物。
Chữ Hán chứa trong
檖
罗