字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
檠榜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
檠榜
檠榜
Nghĩa
1.亦作"?榜"。 2.矫正弓弩的器具。
Chữ Hán chứa trong
檠
榜