字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
檿丝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
檿丝
檿丝
Nghĩa
1.蚕食檿桑叶所吐的丝﹑可供织作,制琴弦最佳。因亦以"檿丝"借指琴弦﹑弦乐。
Chữ Hán chứa trong
檿
丝