字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
櫑木 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
櫑木
櫑木
Nghĩa
1.古代防守用的圆木。作战时将其从高处推下打击敌人。
Chữ Hán chứa trong
櫑
木