字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
櫱帝
櫱帝
Nghĩa
1.以木櫱为天帝之形。
Chữ Hán chứa trong
櫱
帝