字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欀头
欀头
Nghĩa
1.清代矿场技术指导和安排劳力等事务的头目。
Chữ Hán chứa trong
欀
头