字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欃枪
欃枪
Nghĩa
1.彗星的别名。古人认为是凶星﹐主不吉。 2.喻邪恶势力。
Chữ Hán chứa trong
欃
枪