字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欋推
欋推
Nghĩa
1.唐武则天时官员冗滥,时人以"欋推"讥之。言滥员之多,可以用四齿耙推。
Chữ Hán chứa trong
欋
推