字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欛柄
欛柄
Nghĩa
1.即把柄。器物的把手。比喻可以被用来证明其错误﹑过失等的根据。 2.即把柄。器物的把手。喻话柄。
Chữ Hán chứa trong
欛
柄