字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欝欝
欝欝
Nghĩa
1.浓烈貌,旺盛貌。 2.忧闷貌。
Chữ Hán chứa trong
欝