字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
欝陶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欝陶
欝陶
Nghĩa
1.忧郁貌。 2.酣畅貌;欣悦貌。
Chữ Hán chứa trong
欝
陶