字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欠伸
欠伸
Nghĩa
1.亦作"欠申"。 2.打呵欠﹐伸懒腰。疲倦的表示。
Chữ Hán chứa trong
欠
伸