字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欠据
欠据
Nghĩa
1.借债的字据。即今之借条﹑欠条。
Chữ Hán chứa trong
欠
据