字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
次丁
次丁
Nghĩa
1.承担部分赋役的未成年或老年的男女。 2.次子。
Chữ Hán chứa trong
次
丁