字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
次室
次室
Nghĩa
1.古地名。春秋时鲁邑﹐在今山东省峄县东南。 2.借指次室之女。 3.指妾。
Chữ Hán chứa trong
次
室