字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
次将
次将
Nghĩa
1.武官职称。次于大将的武官。 2.星名。文昌宫之第二星。
Chữ Hán chứa trong
次
将