字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
次布 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
次布
次布
Nghĩa
1.即絘布。对市肆所征的税。 2.质量较规定标准差的棉麻等织品。
Chữ Hán chứa trong
次
布