字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
次席
次席
Nghĩa
1.用桃枝竹编成的席。 2.首席之次。
Chữ Hán chứa trong
次
席