字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
次序
次序
Nghĩa
1.先后顺序。 2.犹次第。常态。 3.调节;安排。
Chữ Hán chứa trong
次
序