字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
次比
次比
Nghĩa
1.并列﹐等量齐观。 2.排列编次。
Chữ Hán chứa trong
次
比