字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
次氯酸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
次氯酸
次氯酸
Nghĩa
化学式hclo。绿黄色液体。只存在于水溶液中。极不稳定,见光易分解成氢氯酸和氧气。强氧化剂。具有漂白和消毒作用。
Chữ Hán chứa trong
次
氯
酸