字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
次长
次长
Nghĩa
1.某些国家政府各部部长的副职﹐中华民国时中央政府所属各部也设此职。
Chữ Hán chứa trong
次
长