字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
次骨
次骨
Nghĩa
1.犹入骨。形容程度极深。
Chữ Hán chứa trong
次
骨