字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
次鳞
次鳞
Nghĩa
1.犹鳞次。指密密排列的建筑物。
Chữ Hán chứa trong
次
鳞