字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欢哥
欢哥
Nghĩa
1.犹情哥。女子对所爱男子的昵称。
Chữ Hán chứa trong
欢
哥